遮羅 zhē luó · già la Hán Việt: già la · Pinyin: zhē luó Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 羅 (la)Pinyinzhē luóHán Việtgià laCấu tạo遮 + 羅 · già + la nghĩa thành phần: già + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遮逻"; 拦截捕捉; 遮拦保护。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遮逻"。 2.拦截捕捉。 3.遮拦保护。