遮羅 zhē luó · già la Hán Việt: già la · Pinyin: zhē luó Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 羅 (la)Pinyinzhē luóHán Việtgià laCấu tạo遮 + 羅 · già + la nghĩa thành phần: già + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以網羅攔捕。唐.韓愈〈石鼓歌〉:「蒐於岐陽騁雄俊,萬里禽獸皆遮羅。」也作「遮邏」。