遮蔭
già ấm
Hán Việt: già ấm · Pinyin: zhē yīn
Tổng quan
che bóng | phát âm Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui che bóng | phát âm Đài Loan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遮擋、庇蔭。如:「樹大好遮蔭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"遮阴"; 遮蔽阳光,使阴凉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遮阴"。 2.遮蔽阳光,使阴凉。
Eng
- CC-CEDICT to provide shade|Taiwan pr. [zhe1yin4]
- Cihui to provide shade/Taiwan pr.