遮獲 zhē huò · già hoạch Hán Việt: già hoạch · Pinyin: zhē huò Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 獲 (hoạch)Pinyinzhē huòHán Việtgià hoạchCấu tạo遮 + 獲 · già + hoạch nghĩa thành phần: già + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹截获。Tân Hoa Tự Điển 1.犹截获。