遮蒙 zhē méng · già mông Hán Việt: già mông · Pinyin: zhē méng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 蒙 (mông)Pinyinzhē méngHán Việtgià môngCấu tạo遮 + 蒙 · già + mông nghĩa thành phần: già + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遮幪"; 覆盖;蒙住。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遮幪"。 2.覆盖;蒙住。