遮藏

zhē cáng già tàng

Hán Việt: già tàng · Pinyin: zhē cáng

Tổng quan

che lấp; che giấu; che。遮蔽;掩藏。

Cấu tạo: (già) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che lấp; che giấu; che。遮蔽;掩藏。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱蔽、掩藏。如:「將值錢的物品遮藏起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮蔽掩藏,使不外露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽掩藏,使不外露。

Eng

  • Cihui 遮藏 hēcáng v. conceal; cover up