遮行 zhē xíng · già hành Hán Việt: già hành · Pinyin: zhē xíng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 行 (hành)Pinyinzhē xíngHán Việtgià hànhCấu tạo遮 + 行 · già + hành nghĩa thành phần: già + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦住,不让通行。Tân Hoa Tự Điển 1.拦住,不让通行。