遮表 già biểu Hán Việt: già biểu Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 表 (biểu)Hán Việtgià biểuCấu tạo遮 + 表 · già + biểu nghĩa thành phần: già + biểu Nghĩa EngCihui 遮表 hēbiǎo n. <log.> negation and affirmation