遮說

zhē shuō già thuyết

Hán Việt: già thuyết · Pinyin: zhē shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用文辭掩飾過失。如:「你不必用年少無知的理由來遮說他所犯下的錯誤。」

Eng

  • Cihui 遮說 hēshuō v. 1. speak/argue for 2. <topo.> whitewash; cover up; make excuses