遮說

zhē shuō già thuyết

Hán Việt: già thuyết · Pinyin: zhē shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦路诉说; 用言语掩饰错误﹑缺点等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦路诉说。 2.用言语掩饰错误﹑缺点等。

Eng

  • Cihui 遮說 hēshuō v. 1. speak/argue for 2. <topo.> whitewash; cover up; make excuses