遮路

zhē lù già lộ

Hán Việt: già lộ · Pinyin: zhē lù

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擋住通道。如:「垃圾遮路」、「雜物遮路」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻塞道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞道路。

Eng

  • Cihui 遮路 hēlù v.o. block a road