遮轍 zhē zhé · già triệt Hán Việt: già triệt · Pinyin: zhē zhé Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 轍 (triệt)Pinyinzhē zhéHán Việtgià triệtCấu tạo遮 + 轍 · già + triệt nghĩa thành phần: già + triệt