遮轍

zhē zhé già triệt

Hán Việt: già triệt · Pinyin: zhē zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拦车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拦车。