遮辯 zhē biàn · già biện Hán Việt: già biện · Pinyin: zhē biàn Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 辯 (biện)Pinyinzhē biànHán Việtgià biệnCấu tạo遮 + 辯 · già + biện nghĩa thành phần: già + biện