遮遣

già khiển

Hán Việt: già khiển

Tổng quan

già khiển (術語)法被遮止遣去,不使存立也。如心外之法,遮遣為空。☸ già khiển (術語)見荼毘條。☸

Cấu tạo: (già) + (khiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già khiển (術語)法被遮止遣去,不使存立也。如心外之法,遮遣為空。☸ già khiển (術語)見荼毘條。☸