遮遮捂捂

zhē zhē wǔ wǔ

Pinyin: zhē zhē wǔ wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (già) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩饰;隐瞒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩饰;隐瞒。