遮遮蓋蓋

già già cái cái

Hán Việt: già già cái cái

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (già) + (cái) + (cái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遮遮蓋蓋 hēzhēgàigài r.f. 1. conceal an unpleasant sight 2. try to cover up sth.