遮邀

zhē yāo già yêu

Hán Việt: già yêu · Pinyin: zhē yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遮邀"; 拦截;邀击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遮邀"。 2.拦截;邀击。