遮邊 zhē biān · già biên Hán Việt: già biên · Pinyin: zhē biān Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 邊 (biên)Pinyinzhē biānHán Việtgià biênCấu tạo遮 + 邊 · già + biên nghĩa thành phần: già + biên