遮那

già na

Hán Việt: già na

Tổng quan

già na (術語)又作舍那。毘盧遮那之略。顯教用舍字。密教用遮字。☸

Cấu tạo: (già) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già na (術語)又作舍那。毘盧遮那之略。顯教用舍字。密教用遮字。☸

ja

  • JMdict Mahavairocana (Bodhisattva)