遮隱

zhē yǐn già ẩn

Hán Việt: già ẩn · Pinyin: zhē yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩盖;隐藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖;隐藏。