遲久 chí jiǔ · trì cửu Hán Việt: trì cửu · Pinyin: chí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 久 (cửu)Pinyinchí jiǔHán Việttrì cửuCấu tạo遲 + 久 · trì + cửu nghĩa thành phần: trì + cửu