遲交

chí jiāotrì giao

Hán Việt: trì giao · Pinyin: chí jiāo

Tổng quan

chậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)

Cấu tạo: 遲 (trì) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nộp chậm
  • Google Alex v6 nộp trễ

Eng

  • Cihui to delay handing over (payment, homework etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交與 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交會 · 交保