遲付 trì phó Hán Việt: trì phó Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 付 (phó)Hán Việttrì phóCấu tạo遲 + 付 · trì + phó nghĩa thành phần: trì + phó Nghĩa EngCihui 遲付 hífù* v. delay in payment