迟伫 trì trữ Hán Việt: trì trữ Tổng quan Cấu tạo: 迟 (trì) + 伫 (trữ)Hán Việttrì trữCấu tạo迟 + 伫 · trì + trữ nghĩa thành phần: trì + trữ