遲巧 chí qiǎo · trì xảo Hán Việt: trì xảo · Pinyin: chí qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 巧 (xảo)Pinyinchí qiǎoHán Việttrì xảoCấu tạo遲 + 巧 · trì + xảo nghĩa thành phần: trì + xảo