遲徊 chí huái · trì hồi Hán Việt: trì hồi · Pinyin: chí huái Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 徊 (hồi)Pinyinchí huáiHán Việttrì hồiCấu tạo遲 + 徊 · trì + hồi nghĩa thành phần: trì + hồi