遲想 chí xiǎng · trì tưởng Hán Việt: trì tưởng · Pinyin: chí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 想 (tưởng)Pinyinchí xiǎngHán Việttrì tưởngCấu tạo遲 + 想 · trì + tưởng nghĩa thành phần: trì + tưởng