遲收 chí shōu · trì thu Hán Việt: trì thu · Pinyin: chí shōu Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 收 (thu)Pinyinchí shōuHán Việttrì thuCấu tạo遲 + 收 · trì + thu nghĩa thành phần: trì + thu