遲明

chí míng trì minh

Hán Việt: trì minh · Pinyin: chí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úc trời rạng sáng. trì minh trì minh ☆Lúc trời rạng sáng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天將亮的時候。《漢書.卷一.高帝紀上》:「於是沛公乃夜引軍從他道還,偃旗幟,遲明,圍宛城三帀。」唐.蔣防《霍小玉傳》:「其夕,生浣衣沐浴,修飾容儀,喜躍交并,通夕不寐。遲明,巾幘,引鏡自照,惟懼不諧也。」也作「遲旦」。

Eng

  • Cihui 遲明 chímíng n. dawn||►See also ³zhìmíng