遲淹 chí yān · trì yêm Hán Việt: trì yêm · Pinyin: chí yān Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 淹 (yêm)Pinyinchí yānHán Việttrì yêmCấu tạo遲 + 淹 · trì + yêm nghĩa thành phần: trì + yêm