遲澀 chí sè · trì sáp Hán Việt: trì sáp · Pinyin: chí sè Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 澀 (sáp)Pinyinchí sèHán Việttrì sápCấu tạo遲 + 澀 · trì + sáp nghĩa thành phần: trì + sáp