遲留

chí liú trì lưu

Hán Việt: trì lưu · Pinyin: chí liú

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừng lại, ở lại một thời gian lâu hơn. trì lưu trì lưu ☆Dừng lại, ở lại một thời gian lâu hơn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逗留。唐.韓愈〈別知賦〉:「倚郭郛而掩涕,空盡日以遲留。」

Eng

  • Cihui 遲留 híliú v. linger on; stay