遲疾 chí jí · trì tật Hán Việt: trì tật · Pinyin: chí jí Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 疾 (tật)Pinyinchí jíHán Việttrì tậtCấu tạo遲 + 疾 · trì + tật nghĩa thành phần: trì + tật Nghĩa EngCihui 遲疾 híjí* v./n. speed