遲立 chí lì · trì lập Hán Việt: trì lập · Pinyin: chí lì Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 立 (lập)Pinyinchí lìHán Việttrì lậpCấu tạo遲 + 立 · trì + lập nghĩa thành phần: trì + lập