遲笨 chí bèn · trì bổn Hán Việt: trì bổn · Pinyin: chí bèn Tổng quan chậm chạp Cấu tạo: 遲 (trì) + 笨 (bổn)Pinyinchí bènHán Việttrì bổnCấu tạo遲 + 笨 · trì + bổn nghĩa thành phần: trì + bổn Nghĩa ViệtCihui chậm chạpCihui chậm chạp。遲鈍、笨拙。EngCihui 遲笨 híbèn* s.v. slow; stupid