遲縮劑

trì súc tề

Hán Việt: trì súc tề

Tổng quan

chất làm chậm/ kìm hãm/ ức chế, thiết bị hãm; guốc hãm

Cấu tạo: (trì) + (súc) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất làm chậm/ kìm hãm/ ức chế, thiết bị hãm; guốc hãm