遲迴

chí huí trì hồi

Hán Việt: trì hồi · Pinyin: chí huí

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (hồi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊猶豫。唐.杜甫〈垂老別〉詩:「憶昔少壯日,遲迴竟長歎。」也作「遲回」。

Eng

  • Cihui 遲回 híhuí v. loiter; tarry; hesitate