遲遲吾行 chí chí wú xíng · trì trì ngô hành Hán Việt: trì trì ngô hành · Pinyin: chí chí wú xíng Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 遲 (trì) + 吾 (ngô) + 行 (hành)Pinyinchí chí wú xíngHán Việttrì trì ngô hànhCấu tạo遲 + 遲 + 吾 + 行 · trì + trì + ngô + hành nghĩa thành phần: trì + trì + ngô + hành