遲陽 chí yáng · trì dương Hán Việt: trì dương · Pinyin: chí yáng Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 陽 (dương)Pinyinchí yángHán Việttrì dươngCấu tạo遲 + 陽 · trì + dương nghĩa thành phần: trì + dương