遴啬 lấn sắc Hán Việt: lấn sắc Tổng quan Cấu tạo: 遴 (lấn) + 啬 (sắc)Hán Việtlấn sắcCấu tạo遴 + 啬 · lấn + sắc nghĩa thành phần: lấn + sắc