遴委 lấn ủy Hán Việt: lấn ủy Tổng quan Cấu tạo: 遴 (lấn) + 委 (ủy)Hán Việtlấn ủyCấu tạo遴 + 委 · lấn + ủy nghĩa thành phần: lấn + ủy