遴才

lấn tài

Hán Việt: lấn tài

Tổng quan

Cấu tạo: 遴 (lấn) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn người tài
  • Biên soạn choose talented men

Eng

  • Cihui 遴才 íncái v.o. choose talented men

Từ liên quan

Gần nghĩa

才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚 · 才到