遴才 lấn tài Hán Việt: lấn tài Tổng quan Cấu tạo: 遴 (lấn) + 才 (tài)Hán Việtlấn tàiCấu tạo遴 + 才 · lấn + tài nghĩa thành phần: lấn + tài Nghĩa EngCihui 遴才 íncái v.o. choose talented men