遴汰 lấn thái Hán Việt: lấn thái Tổng quan Cấu tạo: 遴 (lấn) + 汰 (thái)Hán Việtlấn tháiCấu tạo遴 + 汰 · lấn + thái nghĩa thành phần: lấn + thái