遴考 lấn khảo Hán Việt: lấn khảo Tổng quan Cấu tạo: 遴 (lấn) + 考 (khảo)Hán Việtlấn khảoCấu tạo遴 + 考 · lấn + khảo nghĩa thành phần: lấn + khảo