遴补 lấn bổ Hán Việt: lấn bổ Tổng quan Cấu tạo: 遴 (lấn) + 补 (bổ)Hán Việtlấn bổCấu tạo遴 + 补 · lấn + bổ nghĩa thành phần: lấn + bổ