遵令

zūn lìngtuân lệnh

Hán Việt: tuân lệnh · Pinyin: zūn lìng

Tổng quan

Làm theo sự sai khiến của người trên

Cấu tạo: 遵 (tuân) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuân lệnh
  • Biên soạn obey orders

Eng

  • Cihui to obey orders

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名