遵令
tuân lệnh
Hán Việt: tuân lệnh · Pinyin: zūn lìng
Tổng quan
tuân lệnh àm theo sự sai khiến của người trên. tuân lệnh tuân lệnh ☆Làm theo sự sai khiến của người trên.
Nghĩa
Việt
- Cihui tuân lệnh àm theo sự sai khiến của người trên. tuân lệnh tuân lệnh ☆Làm theo sự sai khiến của người trên.
Eng
- CC-CEDICT to obey orders
- Cihui to obey orders