遵依 tuân y Hán Việt: tuân y Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 依 (y)Hán Việttuân yCấu tạo遵 + 依 · tuân + y nghĩa thành phần: tuân + y Nghĩa EngCihui 遵依 ūnyī v. 1. follow sb.'s order/etc. 2. obey; conform to; comply with; act in accordance with