遵修 zūn xiū · tuân tu Hán Việt: tuân tu · Pinyin: zūn xiū Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 修 (tu)Pinyinzūn xiūHán Việttuân tuCấu tạo遵 + 修 · tuân + tu nghĩa thành phần: tuân + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遵修"; 犹言遵循修治。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遵修"。 2.犹言遵循修治。