遵候 zūn hòu · tuân hậu Hán Việt: tuân hậu · Pinyin: zūn hòu Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 候 (hậu)Pinyinzūn hòuHán Việttuân hậuCấu tạo遵 + 候 · tuân + hậu nghĩa thành phần: tuân + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵照等候。Tân Hoa Tự Điển 1.遵照等候。